- 土thổ(đất)
- 日nhật(mặt trời)
- 羽vũ(lông vũ)
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
cải thìa lùn; cải bẹ lùn (Brassica narinosa)
Cải thìa là một loại rau lá xanh.
cải thảo dẹt; cải bẹ dẹp (một loại rau cải Trung Quốc)
cải thìa lùn; cải bẹ lùn (Brassica narinosa)
Cải thìa là một loại rau lá xanh.
cải thảo dẹt; cải bẹ dẹp (một loại rau cải Trung Quốc)
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Cây cho ra quả nên 棵 là lượng từ đếm cây cối.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Cây cho ra quả nên 棵 là lượng từ đếm cây cối.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cải thìa lùn; cải bẹ lùn (Brassica narinosa)
cải thìa lùn; cải bẹ lùn (Brassica narinosa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.