- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
nhựa cứng cốt thép; nhựa PVC gia cường (dùng làm cửa sổ, khung cửa)
Nhựa acetal là một loại nhựa kỹ thuật phổ biến.
nhựa cứng cốt thép; nhựa PVC cứng (dùng làm cửa sổ, khung cửa)
Delrin là một loại vật liệu rất chắc chắn.
nhựa thép (uPVC, nhựa PVC cứng)
nhựa cứng cốt thép; nhựa PVC gia cường (dùng làm cửa sổ, khung cửa)
Nhựa acetal là một loại nhựa kỹ thuật phổ biến.
nhựa cứng cốt thép; nhựa PVC cứng (dùng làm cửa sổ, khung cửa)
Delrin là một loại vật liệu rất chắc chắn.
nhựa thép (uPVC, nhựa PVC cứng)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
nhựa cứng cốt thép; nhựa PVC gia cường (dùng làm cửa sổ, khung cửa)
nhựa cứng cốt thép; nhựa PVC gia cường (dùng làm cửa sổ, khung cửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cửa sổ nhựa uPVC rất bền.
Cửa sổ nhựa uPVC rất bền.