- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nút chai; nút bần; nút chặn
Cái chai không có nút.
nút; nút bít; nút chai
Cái nút này quá lớn.
nút chai; nút bần; nút chặn
Cái chai không có nút.
nút; nút bít; nút chai
Cái nút này quá lớn.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nút chai; nút bần; nút chặn
nút chai; nút bần; nút chặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.