- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
thước đo khe hở; căn lá (dụng cụ đo khe hở)
Thước đo khe hở là một loại dụng cụ đo lường.
thước đo khe hở; căn lá (dụng cụ đo khe hở)
Thước đo khe hở là một loại dụng cụ đo lường.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
thước đo khe hở; căn lá (dụng cụ đo khe hở)
thước đo khe hở; căn lá (dụng cụ đo khe hở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.