- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bịt tai (không muốn nghe)
Anh ấy bịt tai không nghe.
bịt tai (không muốn nghe)
Anh ấy bịt tai không nghe.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bịt tai (không muốn nghe)
bịt tai (không muốn nghe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.