- 土thổ(đất)
- 真chân(thật, chân thực)
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
lấp đất; san lấp mặt bằng
Bãi rác này rất lớn.
lấp đất; san lấp mặt bằng
Bãi rác này rất lớn.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lấp đất; san lấp mặt bằng
lấp đất; san lấp mặt bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.