- 土thổ(đất)
- 真chân(thật, chân thực)
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu
Mời bạn điền vào mẫu đơn.
điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu
Mời bạn điền vào mẫu đơn.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu
điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.