- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
làm rạng rỡ; tăng thêm vinh quang
Anh ấy làm rạng danh trường học.
làm rạng rỡ; tăng thêm vinh quang
làm rạng rỡ; tăng thêm vinh quang
Anh ấy làm rạng danh trường học.
làm rạng rỡ; tăng thêm vinh quang
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
làm rạng rỡ; tăng thêm vinh quang
làm rạng rỡ; tăng thêm vinh quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.