- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
thêm bớt; sửa chữa
Xin hãy thêm bớt một số nội dung.
thêm bớt; sửa chữa
Xin hãy thêm bớt một số nội dung.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
thêm bớt; sửa chữa
thêm bớt; sửa chữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.