- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
làm dày thêm; tăng độ dày
Bộ quần áo này quá mỏng, cần phải làm dày thêm.
làm dày thêm; tăng độ dày
Bộ quần áo này quá mỏng, cần phải làm dày thêm.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
làm dày thêm; tăng độ dày
làm dày thêm; tăng độ dày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.