- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
chất hóa dẻo; chất làm mềm nhựa
Chất hóa dẻo có thể tăng cường độ dẻo của nhựa.
chất hóa dẻo; chất làm mềm nhựa
Chất hóa dẻo có thể tăng cường độ dẻo của nhựa.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất hóa dẻo; chất làm mềm nhựa
chất hóa dẻo; chất làm mềm nhựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.