- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng thêm việc làm; tạo thêm chỗ làm
Công ty quyết định tăng số lượng việc làm.
tăng thêm việc làm; tạo thêm chỗ làm
Công ty quyết định tăng số lượng việc làm.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng thêm việc làm; tạo thêm chỗ làm
tăng thêm việc làm; tạo thêm chỗ làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.