- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng thu nhập; tăng doanh thu
Chúng ta nên tăng thu nhập.
tăng thu nhập; tăng thu
Chúng tôi tìm cách tăng thu nhập.
tăng thu nhập; tăng thu (thuế, phụ phí)
Chính phủ quyết định tăng thu một loại thuế mới.
tăng thu nhập; tăng doanh thu
Chúng ta nên tăng thu nhập.
tăng thu nhập; tăng thu
Chúng tôi tìm cách tăng thu nhập.
tăng thu nhập; tăng thu (thuế, phụ phí)
Chính phủ quyết định tăng thu một loại thuế mới.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
tăng thu nhập; tăng doanh thu
tăng thu nhập; tăng doanh thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tăng thu nhập; tăng thu (học sinh nhập học)
Trường này năm nay tăng số lượng tuyển sinh rồi.
tăng thu nhập; tăng thu (học sinh nhập học)
Trường này năm nay tăng số lượng tuyển sinh rồi.