- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Tăng Điền
Masuda là một họ của Nhật Bản.
Tăng Điền
Masuda là một họ của Nhật Bản.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Tăng Điền
Tăng Điền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.