- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
sinh thêm con; sinh lại
Chúng ta nên tăng cường kiến thức của mình.
tăng ích; độ khuếch đại (điện tử)
Bộ khuếch đại này có độ lợi rất cao.
tăng lực; buff (trong game)
sinh thêm con; sinh lại
Chúng ta nên tăng cường kiến thức của mình.
tăng ích; độ khuếch đại (điện tử)
Bộ khuếch đại này có độ lợi rất cao.
tăng lực; buff (trong game)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
sinh thêm con; sinh lại
sinh thêm con; sinh lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hiệu ứng buff này rất mạnh.
Hiệu ứng buff này rất mạnh.