- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
bản sửa đổi và bổ sung
Đây là bản sửa đổi và bổ sung.
bản sửa đổi và bổ sung
Đây là bản sửa đổi và bổ sung.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản sửa đổi và bổ sung
bản sửa đổi và bổ sung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.