- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tốc độ tăng trưởng; mức tăng tốc
Tốc độ tăng trưởng kinh tế rất nhanh.
tốc độ tăng trưởng; tốc độ tăng
Tốc độ tăng trưởng kinh tế Trung Quốc rất nhanh.
tốc độ tăng trưởng; mức tăng tốc
Tốc độ tăng trưởng kinh tế rất nhanh.
tốc độ tăng trưởng; tốc độ tăng
Tốc độ tăng trưởng kinh tế Trung Quốc rất nhanh.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tốc độ tăng trưởng; mức tăng tốc
tốc độ tăng trưởng; mức tăng tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.