- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
lượng tăng thêm; gia tăng; số gia
Tháng này doanh số của chúng ta có sự tăng trưởng.
lượng tăng thêm; gia tăng; số gia
Tháng này doanh số của chúng ta có sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
lượng tăng thêm; gia tăng; số gia
lượng tăng thêm; gia tăng; số gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.