- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng cường phòng thủ
Chúng ta phải tăng cường phòng thủ.
tăng cường phòng thủ
Chúng ta phải tăng cường phòng thủ.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
tăng cường phòng thủ
tăng cường phòng thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.