- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khối vuông (đá, gỗ, v.v.); thớt (thái thịt)
đôn (ghế đôn); bục gỗ; khúc gỗ ngắn
Cái đôn này rất thoải mái.
khối vuông (đá, gỗ, v.v.); thớt (thái thịt)
đôn (ghế đôn); bục gỗ; khúc gỗ ngắn
Cái đôn này rất thoải mái.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khối vuông (đá, gỗ, v.v.); thớt (thái thịt)
khối vuông (đá, gỗ, v.v.); thớt (thái thịt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.