- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
phòng thủ vững chắc, hàng ngũ chỉnh tề [thành ngữ]
phòng thủ vững chắc, hàng ngũ chỉnh tề [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
phòng thủ vững chắc, hàng ngũ chỉnh tề [thành ngữ]
phòng thủ vững chắc, hàng ngũ chỉnh tề [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.