- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
vách đứng nghìn trượng (vách núi dựng đứng, hùng vĩ) [thành ngữ]
Ngọn núi này cao chót vót, rất hùng vĩ.
vách đứng nghìn trượng (vách núi dựng đứng, hùng vĩ) [thành ngữ]
Ngọn núi này cao chót vót, rất hùng vĩ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
vách đứng nghìn trượng (vách núi dựng đứng, hùng vĩ) [thành ngữ]
vách đứng nghìn trượng (vách núi dựng đứng, hùng vĩ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.