- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
táo bón; phân khô cứng
Anh ấy bị táo bón, rất khó chịu.
táo bón; phân khô cứng
Anh ấy bị táo bón, rất khó chịu.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
táo bón; phân khô cứng
táo bón; phân khô cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.