- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
nổi trận lôi đình; giận sùng sục [thành ngữ]
Anh ấy nổi trận lôi đình vì tôi đến muộn.
nổi cơn lôi đình; nổi giận đùng đùng [thành ngữ]
Anh ấy nổi trận lôi đình, lật tung cả bàn.
nổi trận lôi đình; giận sùng sục [thành ngữ]
Anh ấy nổi trận lôi đình vì tôi đến muộn.
nổi cơn lôi đình; nổi giận đùng đùng [thành ngữ]
Anh ấy nổi trận lôi đình, lật tung cả bàn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nổi trận lôi đình; giận sùng sục [thành ngữ]
nổi trận lôi đình; giận sùng sục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.