- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
khoảng; đại khái; xấp xỉ
中差不多;接近某个数字或时间chà bu duō;jiējìn mǒu ge shùzì huò shíjiān
Khoảng một tiếng đồng hồ.
Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.
khoảng; xấp xỉ; có lẽ; đại khái
也许;差不多;大概
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
khoảng; đại khái; xấp xỉ
中差不多;接近某个数字或时间chà bu duō;jiējìn mǒu ge shùzì huò shíjiān
Khoảng một tiếng đồng hồ.
Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.
khoảng; xấp xỉ; có lẽ; đại khái
中也许;差不多;大概yěxǔ;chàbuduō;dàgài
Anh ấy có lẽ sẽ đến.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
khoảng; đại khái; xấp xỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có lẽ sẽ đến.