- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
ngày tận số đã đến; đại hạn đã cận kề [thành ngữ]
Anh ấy biết mình sắp đến lúc cuối đời rồi.
đại hạn đã đến; sắp đến ngày tận số [thành ngữ]
Anh ấy đã gần đất xa trời rồi.
ngày tận số đã đến; đại hạn đã cận kề [thành ngữ]
Anh ấy biết mình sắp đến lúc cuối đời rồi.
đại hạn đã đến; sắp đến ngày tận số [thành ngữ]
Anh ấy đã gần đất xa trời rồi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
ngày tận số đã đến; đại hạn đã cận kề [thành ngữ]
ngày tận số đã đến; đại hạn đã cận kề [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.