- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
thoát chết trong gang tấc; đại nạn mà không chết [thành ngữ]
Anh ấy thoát chết trong gang tấc, thật là một phép màu.
thoát chết trong gang tấc; đại nạn mà không chết [thành ngữ]
Anh ấy thoát chết trong gang tấc, thật là một phép màu.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thoát chết trong gang tấc; đại nạn mà không chết [thành ngữ]
thoát chết trong gang tấc; đại nạn mà không chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.