- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
diện rộng; (bóng) xảy ra trên quy mô lớn
Vấn đề này là trên quy mô lớn.
vùng rộng lớn; khu vực lớn; (phim) bom tấn
Ở đây có một khu rừng rộng lớn.
diện rộng; (bóng) xảy ra trên quy mô lớn
Vấn đề này là trên quy mô lớn.
vùng rộng lớn; khu vực lớn; (phim) bom tấn
Ở đây có một khu rừng rộng lớn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
diện rộng; (bóng) xảy ra trên quy mô lớn
diện rộng; (bóng) xảy ra trên quy mô lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.