- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Quạ nào cũng đen; năm mươi bước cười trăm bước (kẻ xấu nào cũng như nhau) [thành ngữ]
Quạ trên đời đều đen như nhau.
Quạ nào cũng đen (kẻ xấu nào cũng như nhau) [thành ngữ]
Người xấu ở đâu cũng có, thiên hạ quạ đen đều như nhau.
Quạ nào cũng đen; năm mươi bước cười trăm bước (kẻ xấu nào cũng như nhau) [thành ngữ]
Quạ trên đời đều đen như nhau.
Quạ nào cũng đen (kẻ xấu nào cũng như nhau) [thành ngữ]
Người xấu ở đâu cũng có, thiên hạ quạ đen đều như nhau.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Quạ nào cũng đen; năm mươi bước cười trăm bước (kẻ xấu nào cũng như nhau) [thành ngữ]
Quạ nào cũng đen; năm mươi bước cười trăm bước (kẻ xấu nào cũng như nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.