- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
cục diện thiên hạ; đại thế thiên hạ
Thế cục thiên hạ, hợp lâu tất phân.
cục diện thiên hạ; đại thế thiên hạ
Thế cục thiên hạ, hợp lâu tất phân.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
cục diện thiên hạ; đại thế thiên hạ
cục diện thiên hạ; đại thế thiên hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.