- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời lạnh đất đóng băng; rét cắt xương [thành ngữ]
Mùa đông ở đây trời lạnh cóng.
trời lạnh đất đóng băng; rét cắt xương [thành ngữ]
Mùa đông ở đây trời lạnh cóng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
trời lạnh đất đóng băng; rét cắt xương [thành ngữ]
trời lạnh đất đóng băng; rét cắt xương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.