- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời không tuyệt đường người (đừng tuyệt vọng, ắt có lối thoát) [thành ngữ]
trời không tuyệt đường người [thành ngữ]
Trời không tuyệt đường người, chúng ta luôn có thể tìm ra cách.
trời không tuyệt đường người [thành ngữ]
trời không tuyệt đường người (đừng tuyệt vọng, ắt có lối thoát) [thành ngữ]
trời không tuyệt đường người [thành ngữ]
Trời không tuyệt đường người, chúng ta luôn có thể tìm ra cách.
trời không tuyệt đường người [thành ngữ]
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
trời không tuyệt đường người (đừng tuyệt vọng, ắt có lối thoát) [thành ngữ]
trời không tuyệt đường người (đừng tuyệt vọng, ắt có lối thoát) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.