- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên thời địa lợi nhân hòa (thời cơ thuận lợi, địa thế có lợi, lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
Thiên thời địa lợi nhân hòa, chúng ta nhất định sẽ thắng.
thiên thời địa lợi nhân hòa (thời cơ thuận lợi, địa thế có lợi, lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
Thiên thời địa lợi nhân hòa, chúng ta nhất định sẽ thắng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
thiên thời địa lợi nhân hòa (thời cơ thuận lợi, địa thế có lợi, lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
thiên thời địa lợi nhân hòa (thời cơ thuận lợi, địa thế có lợi, lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.