- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
bí mật trời định không thể tiết lộ [thành ngữ]
Thiên cơ bất khả tiết lộ; bí mật trời định không thể tiết lộ [thành ngữ]
Thiên cơ bất khả tiết lộ.
bí mật trời định không thể tiết lộ [thành ngữ]
Thiên cơ bất khả tiết lộ; bí mật trời định không thể tiết lộ [thành ngữ]
Thiên cơ bất khả tiết lộ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
bí mật trời định không thể tiết lộ [thành ngữ]
bí mật trời định không thể tiết lộ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.