- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên sinh lệ chất; trời sinh ra đã đẹp [thành ngữ]
Cô ấy đẹp tự nhiên, không cần trang điểm.
thiên sinh lệ chất; trời sinh ra đã đẹp [thành ngữ]
Cô ấy đẹp tự nhiên, không cần trang điểm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thiên sinh lệ chất; trời sinh ra đã đẹp [thành ngữ]
thiên sinh lệ chất; trời sinh ra đã đẹp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.