- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
lưới trời lồng lộng không thoát khỏi [thành ngữ]
Kẻ địch đã rơi vào lưới trời lồng lộng.
lưới trời khắp đất; bủa vây tứ phía [thành ngữ]
lưới trời khắp đất (bẫy vây tứ phía, không lối thoát) [thành ngữ]
lưới trời lồng lộng không thoát khỏi [thành ngữ]
Kẻ địch đã rơi vào lưới trời lồng lộng.
lưới trời khắp đất; bủa vây tứ phía [thành ngữ]
lưới trời khắp đất (bẫy vây tứ phía, không lối thoát) [thành ngữ]
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
lưới trời lồng lộng không thoát khỏi [thành ngữ]
lưới trời lồng lộng không thoát khỏi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.