- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
pin năng lượng mặt trời; pin mặt trời
Tấm pin năng lượng mặt trời có thể tạo ra điện.
pin năng lượng mặt trời; pin mặt trời
Tấm pin năng lượng mặt trời có thể tạo ra điện.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin năng lượng mặt trời; pin mặt trời
pin năng lượng mặt trời; pin mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.