- 大đại(to lớn)
- 亏khuy(thiếu hụt)
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
tự cao tự đại; khoe khoang(kế thừa)
Anh ấy thích khoác lác.
nói khoác; nói suông; ba hoa(kế thừa)
Anh ấy luôn thích nói khoác.
tự cao tự đại; khoe khoang(kế thừa)
Anh ấy thích khoác lác.
nói khoác; nói suông; ba hoa(kế thừa)
Anh ấy luôn thích nói khoác.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tự cao tự đại; khoe khoang
tự cao tự đại; khoe khoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.