kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
中不寻常;很特别bù xúnchangcháng;hěn tèbié
Câu chuyện này rất kỳ lạ.
kỳ lạ; kỳ quái; khó hiểu
中很不寻常;让人感到惊奇或困惑hěn bù xúnchang; ràng rén gǎndào jīngqì huò kùnhuò
tuyệt vời; kỳ diệu
lẻ (số lẻ)
中不能被二整除的数búnéng bèi èr zhěngchú de shù
Số lẻ là số không chia hết cho hai.
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
中不寻常;很特别bù xúnchangcháng;hěn tèbié
Câu chuyện này rất kỳ lạ.
kỳ lạ; kỳ quái; khó hiểu
中很不寻常;让人感到惊奇或困惑hěn bù xúnchang; ràng rén gǎndào jīngqì huò kùnhuò
tuyệt vời; kỳ diệu
lẻ (số lẻ)
中不能被二整除的数búnéng bèi èr zhěngchú de shù
Số lẻ là số không chia hết cho hai.
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
lẻ (số lẻ)
lạ thường; kỳ lạ; phi thường
中不寻常、很特别的样子bù xúnchángde、hěn tèbié de yàngzi
Câu chuyện này rất lạ.
lạ; kỳ lạ; ngạc nhiên thay
中出乎意料的;令人惊讶的chūhū yìliào de;lìng rén jīngyà de
Anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu.
gây rắc rối; làm trò quái gở
中不寻常的;很奇怪的bù xúnzhǎocháng de;hěn qíguài de
Con số này rất lẻ.
lạ thường; kỳ lạ; phi thường
中不寻常、很特别的样子bù xúnchángde、hěn tèbié de yàngzi
Câu chuyện này rất lạ.
lạ; kỳ lạ; ngạc nhiên thay
中出乎意料的;令人惊讶的chūhū yìliào de;lìng rén jīngyà de
Anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu.
gây rắc rối; làm trò quái gở
中不寻常的;很奇怪的bù xúnzhǎocháng de;hěn qíguài de
Con số này rất lẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.