- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
người Chicano; người Mỹ gốc Mexico
Người Chicano là người Mỹ gốc Mexico.
người Chicano; người Mỹ gốc Mexico
Người Chicano là người Mỹ gốc Mexico.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Chicano; người Mỹ gốc Mexico
người Chicano; người Mỹ gốc Mexico
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.