- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
中非常特别、有趣、难以解释的fēicháng tèbié、yǒuqù、nányǐ jiěshì de
Câu chuyện này rất kỳ diệu.
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
中非常特别、有趣、难以解释的fēicháng tèbié、yǒuqù、nányǐ jiěshì de
Câu chuyện này rất kỳ diệu.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.