- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
phấn đấu; nỗ lực; đấu tranh
中努力工作或克服困难,争取成功nǔlì gōngzuò huò kèfúkùnnan, zhēngqǔ chénggōng
Chúng ta phải phấn đấu vì ước mơ.
phấn đấu; nỗ lực; đấu tranh
中努力工作或克服困难,争取成功nǔlì gōngzuò huò kèfúkùnnan, zhēngqǔ chénggōng
Chúng ta phải phấn đấu vì ước mơ.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
phấn đấu; nỗ lực; đấu tranh
phấn đấu; nỗ lực; đấu tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.