- 大đại(lớn, người đứng dang tay)
- 天thiên(trời, bầu trời)
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
có hiệu quả; phát huy tác dụng
中产生了预期的好结果;有效果chǎnshēngle yùqī de hǎo jiéguǒ;yǒu xiàoguǒ
Phương pháp này đã có hiệu quả.
có hiệu quả; phát huy tác dụng
中产生了预期的好结果;有效果chǎnshēngle yùqī de hǎo jiéguǒ;yǒu xiàoguǒ
Phương pháp này đã có hiệu quả.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
có hiệu quả; phát huy tác dụng
có hiệu quả; phát huy tác dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.