- 丬tường(mảnh gỗ, vách)
- 夕tịch(buổi tối)
- 大đại(lớn, vĩ đại)
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
vé số; vé xổ số; vé cào
Tôi đã mua một tờ vé số.
vé số; vé xổ số; vé cào
Tôi đã mua một tờ vé số.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
vé số; vé xổ số; vé cào
vé số; vé xổ số; vé cào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.