- 丬tường(mảnh gỗ, vách)
- 夕tịch(buổi tối)
- 大đại(lớn, vĩ đại)
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
tiền thưởng; tiền thưởng (khen thưởng)
中给予某人作为奖励的钱gěiyǔ mǒurén zuòwéi jiǎnglì de qián
Anh ấy đã nhận được tiền thưởng.
tiền thưởng; tiền thưởng (bonus)
tiền thưởng; tiền thưởng cuộc thi
中因为成绩好或获胜而获得的钱yīnwèi chéngjì hǎo huò huòshèng érhuòdé de qián
tiền thưởng; tiền thưởng (khen thưởng)
中给予某人作为奖励的钱gěiyǔ mǒurén zuòwéi jiǎnglì de qián
Anh ấy đã nhận được tiền thưởng.
tiền thưởng; tiền thưởng (bonus)
tiền thưởng; tiền thưởng cuộc thi
中因为成绩好或获胜而获得的钱yīnwèi chéngjì hǎo huò huòshèng érhuòdé de qián
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền thưởng; tiền thưởng (khen thưởng)
tiền thưởng; tiền thưởng (khen thưởng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.