- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
gói (dịch vụ); combo; suất ăn (set meal)
Gói này bao nhiêu tiền?
suất ăn; cơm phần
Tôi đã gọi một suất ăn.
gói (dịch vụ); combo; suất ăn (set meal)
Gói này bao nhiêu tiền?
suất ăn; cơm phần
Tôi đã gọi một suất ăn.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
gói (dịch vụ); combo; suất ăn (set meal)
gói (dịch vụ); combo; suất ăn (set meal)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.