- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sáng lập; nhà sáng lập
Anh ấy là người sáng lập công ty này.
người tiên phong; người khởi xướng
Ông ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
người sáng lập; nhà sáng lập
Anh ấy là người sáng lập công ty này.
người tiên phong; người khởi xướng
Ông ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sáng lập; nhà sáng lập
người sáng lập; nhà sáng lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.