- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ Ordovic (địa tầng địa chất)
Hệ Ordovic là một thời kỳ trong niên đại địa chất.
hệ Ordovic (địa tầng địa chất)
Hệ Ordovic là một thời kỳ trong niên đại địa chất.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ Ordovic (địa tầng địa chất)
hệ Ordovic (địa tầng địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.