- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
chủ nhà (nữ); bà chủ nhà trọ
Cô ấy là một bà chủ nhà tốt.
chủ nhà (nữ); bà chủ nhà trọ
Cô ấy là một bà chủ nhà tốt.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
chủ nhà (nữ); bà chủ nhà trọ
chủ nhà (nữ); bà chủ nhà trọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.