- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
pho mát; phô mai
中用牛奶或羊奶制成的食品,黄白色yòng niúnǎi huò yángnǎi zhìchéng de shípǐn, huánɡbái sè
Tôi thích ăn phô mai.
pho mát; phô mai
中用牛奶制成的白色或黄色食物yòng niúnǎi zhìchéng de báisè huòzhě huángsè shíwù
pho mát; phô mai
中用牛奶或羊奶制成的食品,黄白色yòng niúnǎi huò yángnǎi zhìchéng de shípǐn, huánɡbái sè
Tôi thích ăn phô mai.
pho mát; phô mai
中用牛奶制成的白色或黄色食物yòng niúnǎi zhìchéng de báisè huòzhě huángsè shíwù
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
pho mát; phô mai
pho mát; phô mai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.